Cập nhật 2026
Bảng Giá Dịch Vụ Sửa Chữa
325+ hạng mục trong 22 danh mục • Báo giá chính xác sau khảo sát
65+
Thợ chuyên nghiệp
30p
Có mặt nhanh
12th
Bảo hành

8,000+
Đơn hoàn thành
Dịch vụ Điện
5 danh mục • 55 hạng mục
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Lắp mới 1 bộ bóng đèn Huỳnh Quang, đèn compactGiảm giá theo số lượng | bộ | Từ 150.000đ |
| 2 | Lắp mới đèn lonGiảm giá theo số lượng | bộ | 40.000 - 150.000đ |
| 3 | Lắp mới 1 ổ cắm điện nổiGiảm giá theo số lượng | bộ | 100.000 - 200.000đ |
| 4 | Lắp mới 1 ổ cắm điện âmTùy theo phương án đục tường | bộ | Báo giá sau khi khảo sát |
| 5 | Sửa chập điện âm tườngTùy độ khó khắc phục | lần | Báo giá sau khi kiểm tra |
| 6 | Sửa chập điện nổiTùy độ khó khắc phục | lần | Báo giá sau khi kiểm tra |
| 7 | Thay 1 bộ bóng đènGiảm giá theo số lượng | bộ | 70.000 - 150.000đ |
| 8 | Thay bóng đèn (Huỳnh quang, compact)Giảm giá theo số lượng | bộ | 40.000 - 150.000đ |
| 9 | Sửa bóng đèn (thay tăng phô, chuột)Giảm giá theo số lượng | bộ | 80.000 - 150.000đ |
| 10 | Thay CB phụGiảm giá theo số lượng | bộ | 80.000 - 150.000đ |
| 11 | Thay công tắcGiảm giá theo số lượng | bộ | 80.000 - 150.000đ |
| 12 | Thay ổ cắm nổiGiảm giá theo số lượng | bộ | 50.000 - 150.000đ |
| 13 | Lắp máy nước nóngTùy việc đi dây, trang bị CB | lần | 200.000 - 500.000đ |
| 14 | Lắp mới bộ báo cháyTùy thiết bị, đi dây | lần | 180.000 - 350.000đ |
| 15 | Đi dây điện nguồn | lần | Báo giá sau khi khảo sát |
| 16 | Lắp đặt điện nổi | lần | Báo giá sau khi khảo sát |
| 17 | Lắp đặt điện âm | lần | Báo giá sau khi khảo sát |
| 18 | Lắp đặt điện 3 pha | lần | Báo giá sau khi khảo sát |
| 19 | Cân pha điện 3 pha | lần | Báo giá sau khi khảo sát |
| 20 | Thi công hệ điệnCó xuất hóa đơn VAT | lần | Báo giá sau khi khảo sát |
| 21 | Lắp hệ thống đèn chiếu sáng, bảng hiệuCó xuất hóa đơn VAT | lần | Báo giá sau khi khảo sát |
| 22 | Lắp âm dây điện nguồn và ống nước thảiTùy vị trí, độ khó | mét | Từ 50.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Dò tìm chập điện đơn giản | 45 phút | 300.000đ |
| 2 | Dò tìm chập điện tổng quan | 120 phút | 800.000đ |
| 3 | Dò tìm chập điện âm tường | lần | 1.500.000đ |
| 4 | Thêm thời gian dò tìm chập điệnSau khi chọn gói | 60 phút | 150.000đ |
| 5 | Dò tìm chập điện theo giờ | 60 phút | 250.000đ |
| 6 | Dò tìm chập điện 3 pha, văn phòng | lần | Báo giá sau khi khảo sát |
| 7 | Báo giá dò tìm & sửa chập điệnPhí khảo sát | lần | 150.000đ |
| 8 | Khắc phục sự cố | sự kiện | Báo giá trước khi làm |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thay quạt thông gió trên tườngKhông đục, cắt tường | cái | 150.000 - 200.000đ |
| 2 | Lắp quạt thông gió trên tườngĐi dây, gắn quạt | cái | 300.000đ |
| 3 | Lắp quạt trên tường có đục tườngBáo giá sau khảo sát | cái | 300.000 - 450.000đ |
| 4 | Lắp quạt thông âm trần thạch caoBáo giá sau khảo sát | cái | 300.000 - 400.000đ |
| 5 | Lắp quạt hút âm trần có ốngBáo giá sau khảo sát | cái | Từ 450.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Lắp quạt trầnTùy bát treo, dây, công tắc | cái | 250.000 - 450.000đ |
| 2 | Lắp quạt trần trên thạch caoTùy bát treo, dây, công tắc | cái | 450.000 - 550.000đ |
| 3 | Bát treo quạt trần (3 chấu) | cái | 160.000đ |
| 4 | Bát treo quạt trần (4 chấu) | cái | 100.000đ |
| 5 | Thay quạt trần, quạt đảoGiảm giá theo số lượng | cái | 200.000 - 300.000đ |
| 6 | Sửa quạt trầnTùy tình trạng hư hỏng | cái | 250.000 - 450.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Công lắp đồng hồ điệnTùy dây, tách điện | cái | 200.000 - 450.000đ |
| 2 | Công thay đồng hồ điệnTùy loại, vị trí | cái | 150.000 - 250.000đ |
| 3 | Lắp & thay đồng hồ điện 3 phaTùy loại, vị trí | cái | Từ 400.000đ |
| 4 | Đồng hồ điện cơ 1 pha EMIC 5(20)A 220VBảo hành 12 tháng | cái | 520.000đ |
| 5 | Đồng hồ điện cơ 1 pha EMIC 10(40)A 220VBảo hành 12 tháng | cái | 540.000đ |
| 6 | Đồng hồ điện cơ 1 pha EMIC 20(80)A 220VBảo hành 12 tháng | cái | 560.000đ |
| 7 | Đồng hồ điện cơ 1 pha EMIC 40(120)A 220VBảo hành 12 tháng | cái | 580.000đ |
| 8 | Đồng hồ điện cơ 3 pha EMIC 5(6)A 220/380VBảo hành 12 tháng | cái | 2.100.000đ |
| 9 | Đồng hồ điện cơ 3 pha EMIC 30(60)A 220/380VBảo hành 12 tháng | cái | 2.250.000đ |
| 10 | Đồng hồ điện cơ 3 pha EMIC 50(100)A 220/380VBảo hành 12 tháng | cái | 2.350.000đ |
| 11 | Đồng hồ điện loại điện tử 1 pha VSEE 5(50)A 220VBảo hành 12 tháng | cái | 650.000đ |
| 12 | Đồng hồ điện loại điện tử 3 pha VSEE 5(6)A 230/400VBảo hành 12 tháng | cái | 5.950.000đ |
| 13 | Đồng hồ điện loại điện tử 3 pha VSEE 50(100)A 230/400VBảo hành 12 tháng | cái | 6.050.000đ |
| 14 | Đồng hồ điện loại điện tử 3 pha VSEE 5(6)A (100-120)VBảo hành 12 tháng | cái | 6.550.000đ |
Dịch vụ Nước
5 danh mục • 70 hạng mục
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống nước nhà vệ sinhỐng cấp, xả, thiết bị vệ sinh | công | 1.400.000đ |
| 2 | Lắp đường ống và thiết bị rửa nhà bếp | công | 200.000đ |
| 3 | Lắp đường ống và thiết bị gia dụngTùy độ khó | công | 200.000 - 600.000đ |
| 4 | Lắp đặt ống nước nóngỐng PPR tới vị trí thiết bị | công | Từ 200.000đ |
| 5 | Lắp đặt máy nước nóng mặt trời dưới 200 lítKết nối ống, lắp đặt máy | công | 300.000 - 500.000đ |
| 6 | Lắp đặt máy nước nóng mặt trời trên 200 lítKết nối ống, lắp đặt máy | công | 500.000 - 800.000đ |
| 7 | Xử lý sự cố rò rỉ nước, bể đường ống | lần | Báo giá sau khảo sát |
| 8 | Lắp bơm tăng ápTùy độ khó | công | 300.000 - 400.000đ |
| 9 | Lắp bồn cầu mớiTùy hiện trạng | công | 450.000 - 800.000đ |
| 10 | Thay bồn cầu (tháo cũ lắp mới)Tùy hiện trạng | công | 600.000 - 1.100.000đ |
| 11 | Lắp đồng hồ nướcTùy ống nước | công | 150.000 - 250.000đ |
| 12 | Lắp máy bơm nướcTùy thực tế | công | 300.000 - 400.000đ |
| 13 | Lắp phao cơ | công | 150.000 - 280.000đ |
| 14 | Lắp phao điện tự động bơm nướcTùy chiều dài dây, độ khó | công | Từ 200.000đ |
| 15 | Lắp ống nước nóng (hàn ống PPR) | công | Báo giá sau khảo sát |
| 16 | Sửa đường ống âm bị bể | công | Báo giá sau khảo sát |
| 17 | Sửa máy bơm nước | công | Báo giá sau khảo sát |
| 18 | Sửa ống nước nổi bị bể | công | Báo giá sau khảo sát |
| 19 | Thay bộ xả bồn cầuTùy loại phao | công | 150.000 - 250.000đ |
| 20 | Thay bộ xả lavaboTùy thiết bị, vật tư | công | 200.000 - 280.000đ |
| 21 | Thay máy bơm nước | công | 250.000đ |
| 22 | Thay phao cơTùy vị trí | công | 150.000 - 200.000đ |
| 23 | Thay phao điệnTùy vị trí | công | 150.000 - 200.000đ |
| 24 | Thay vòi nướcTùy loại, vị trí | công | 150.000 - 200.000đ |
| 25 | Dịch vụ khác | công | Báo giá sau khảo sát |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thay két nước bồn cầuGiá có thể thay đổi | công | 400.000đ |
| 2 | Thay bộ xả gạtCó thể thay đổi nếu vật tư tốt | công | 450.000đ |
| 3 | Thay bộ xả một nhấn (nhấn đơn)Có thể thay đổi nếu vật tư tốt | công | 550.000đ |
| 4 | Thay bộ xả hai nhấn (nhấn đôi)Có thể thay đổi nếu vật tư tốt | công | 650.000đ |
| 5 | Sửa bồn cầu không bơm nướcTùy mức độ | công | Từ 250.000đ |
| 6 | Sửa bồn cầu bị rỉ nướcTùy mức độ | công | 250.000 - 500.000đ |
| 7 | Khắc phục chân bồn cầu rỉ nướcTùy mức độ | công | 450.000 - 1.200.000đ |
| 8 | Thay vòi xịt bồn cầuCó thể thay đổi nếu vật tư tốt | công | 250.000đ |
| 9 | Lắp đặt bồn cầuGiá có thể thay đổi | công | 400.000đ |
| 10 | Thay bồn cầu mớiGiá có thể thay đổi | công | 700.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt bồn rửa chén bát đơn giản | công | 450.000đ |
| 2 | Lắp đặt bồn rửa chén bát hai ngăn | công | 550.000đ |
| 3 | Lắp đặt bồn rửa chén bát có vòi nước | công | 550.000đ |
| 4 | Lắp đặt bồn rửa chén bát kèm máy sấy | công | 800.000đ |
| 5 | Lắp đặt bồn rửa chén bát có cắt mặt đá | công | 850.000 - 1.400.000đ |
| 6 | Thay thế bồn rửa chén bát cũ | công | 450.000đ |
| 7 | Thay thế bồn rửa chén bát cũ kèm vòi nước | công | 500.000đ |
| 8 | Thay thế bồn rửa chén bát cũ kèm máy sấy | công | 850.000đ |
| 9 | Sửa chữa bồn rửa chén bát hư hỏngChưa bao gồm phụ tùng | công | 350.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh bồn nước dung tích dưới 500lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 300.000đ |
| 2 | Vệ sinh bồn nước dung tích 500lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 350.000đ |
| 3 | Vệ sinh bồn nước dung tích 700lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 400.000đ |
| 4 | Vệ sinh bồn nước dung tích 1.000lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 450.000đ |
| 5 | Vệ sinh bồn nước dung tích 1.200lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 500.000đ |
| 6 | Vệ sinh bồn nước dung tích 1.300lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 550.000đ |
| 7 | Vệ sinh bồn nước dung tích 1.500lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 600.000đ |
| 8 | Vệ sinh bồn nước dung tích 2.000lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 700.000đ |
| 9 | Vệ sinh bồn nước dung tích 2.500lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 800.000đ |
| 10 | Vệ sinh bồn nước dung tích 3.000lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 900.000đ |
| 11 | Vệ sinh bồn nước dung tích 3.500l - 6.000lTrường hợp khó vệ sinh báo giá lại | lần | 1.000.000 - 1.300.000đ |
| 12 | Vệ sinh máy nước nóng mặt trời dưới 200lBao gồm tháo ống thủy | lần | 600.000 - 700.000đ |
| 13 | Vệ sinh máy nước nóng mặt trời đến 300lBao gồm tháo ống thủy | lần | 700.000 - 900.000đ |
| 14 | Vệ sinh máy nước nóng mặt trời trên 300lBao gồm tháo ống thủy | lần | 1.000.000 - 1.200.000đ |
| 15 | Vệ sinh bể nước ngầm | lần | Báo giá sau khảo sát |
| 16 | Vệ sinh bể nước trên cao | lần | Báo giá sau khảo sát |
| 17 | Thay hoặc lắp phao cơChưa bao gồm phao | công | 150.000đ |
| 18 | Thay hoặc lắp phao điệnChưa bao gồm phao | công | 250.000đ |
| 19 | Thay thế, sửa chữa các phần ống hư | lần | Báo giá sau khảo sát |
| 20 | Lắp đặt bồn nước | lần | Báo giá sau khảo sát |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thông nghẹt Lavabo, bồn rửa mặtTrường hợp âm tường báo giá lại | trường hợp | 350.000đ |
| 2 | Thông nghẹt bồn rửa chén bátTrường hợp âm tường báo giá lại | trường hợp | 350.000đ |
| 3 | Thông cống nghẹt nhà tắm, nhà vệ sinhTrường hợp nặng báo giá lại | trường hợp | 600.000đ |
| 4 | Thông cống nghẹt đường ống thoát nước mưaTrường hợp nặng báo giá lại | trường hợp | 600.000đ |
| 5 | Thông cống nghẹt thoát nước thảiTrường hợp nặng báo giá lại | trường hợp | 800.000đ |
| 6 | Thông nghẹt bằng máy lò xoBáo giá trước khi làm | mét | 300.000 - 500.000đ/m |
Dịch vụ Điện lạnh
10 danh mục • 181 hạng mục
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thay sò lạnh | con | 550.000 - 850.000đ |
| 2 | Thay sò nóng | con | 550.000 - 850.000đ |
| 3 | Thay điện trở xả đá | cái | 550.000 - 850.000đ |
| 4 | Thay timer xả đá | cái | 650.000 - 800.000đ |
| 5 | Thay thermostat | cái | 650.000 - 800.000đ |
| 6 | Sửa board xả tuyết | cái | Liên hệ |
| 7 | Thay cảm biến nhiệt độ tủ | cái | 850.000 - 1.200.000đ |
| 8 | Thay sensor | cái | 950.000 - 1.400.000đ |
| 9 | Thay ron cửa tủ | mét | 270.000đ |
| 10 | Sửa board tủ lạnh < 220 lít | bộ | 800.000 - 1.200.000đ |
| 11 | Sửa board tủ lạnh > 220 lít | bộ | 1.600.000 - 1.800.000đ |
| 12 | Sửa board tủ lạnh Inverter/side by side | bộ | 2.200.000 - 3.600.000đ |
| 13 | Hàn ống đồng + nạp gas tủ 120-140 lít | bộ | 950.000 - 1.100.000đ |
| 14 | Hàn ống đồng + nạp gas tủ > 140 lít | bộ | 1.200.000 - 1.400.000đ |
| 15 | Hàn ống đồng + nạp gas tủ > 140 lít (Gas 600A) | bộ | 1.450.000 - 2.450.000đ |
| 16 | Bộ khởi động block (rơ le + themic + tụ) | bộ | 650.000 - 850.000đ |
| 17 | Quạt tủ lạnh cơ | cái | 750.000 - 950.000đ |
| 18 | Quạt tủ lạnh board | cái | 1.200.000 - 1.600.000đ |
| 19 | Quạt tủ side by side | cái | 2.000.000 - 2.400.000đ |
| 20 | Hàn dàn + nạp gas tủ mini | bộ | 850.000 - 1.050.000đ |
| 21 | Thay dàn + nạp gas tủ mini | bộ | 1.250.000 - 1.400.000đ |
| 22 | Thay block tủ lạnh < 350 lít | bộ | 1.900.000 - 2.900.000đ |
| 23 | Thay block tủ lạnh > 350 lít | bộ | 3.600.000 - 4.600.000đ |
| 24 | Thay block tủ lạnh > 550 lít | bộ | 4.800.000 - 5.800.000đ |
| 25 | Sơn 2 cánh tủ lạnh thường | bộ | 1.450.000 - 1.800.000đ |
| 26 | Sơn cánh tủ lạnh side by side | bộ | 2.400.000 - 2.800.000đ |
| 27 | Vệ sinh tủ lạnh thường | bộ | 450.000đ |
| 28 | Vệ sinh tủ lạnh side by side | bộ | 550.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thay cảm biến nhiệt (thermostat) | cái | 750.000 - 1.050.000đ |
| 2 | Thay rờ le bảo vệ block | cái | 650.000 - 850.000đ |
| 3 | Thay ron cửa tủ mát các loại | mét | 280.000 - 320.000đ |
| 4 | Thay Quạt dàn lạnh tủ mát | cái | 850.000 - 1.050.000đ |
| 5 | Thay block | cái | Liên hệ |
| 6 | Hàn ống đồng + nạp gas tủ | bộ | Báo giá trước khi làm |
| 7 | Làm đồng và sơn lại tủ mát | bộ | Từ 1.800.000đ |
| 8 | Thay quạt tủ mát | cái | Từ 750.000đ |
| 9 | Hàn dàn lạnh, thay dàn lạnh tủ mát | bộ | Từ 1.650.000đ |
| 10 | Thay sò lạnh | con | Từ 550.000đ |
| 11 | Thay sò nóng | con | Từ 550.000đ |
| 12 | Vệ sinh tủ mát | cái | 550.000 - 650.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thay động cơ xả (cửa trên) | cái | 650.000 - 1.050.000đ |
| 2 | Thay phao cảm biến (cửa trên) | cái | 550.000 - 950.000đ |
| 3 | Thay motor (cửa trên) | cái | 850.000 - 1.250.000đ |
| 4 | Thay dây curoa (cửa trên) | dây | 450.000 - 850.000đ |
| 5 | Thay vòng bi / bạc đạn (cửa trên) | cái | 300.000 - 850.000đ |
| 6 | Thay van cấp nước đơn (cửa trên) | cái | 550.000 - 950.000đ |
| 7 | Thay van cấp nước đôi (cửa trên) | cái | 650.000 - 1.050.000đ |
| 8 | Thay hộp số (cửa trên) | cái | 650.000 - 1.050.000đ |
| 9 | Thay chảng ba (cửa trên) | cái | 1.100.000 - 1.400.000đ |
| 10 | Phục hồi ty nhúng (cửa trên) | bộ | 550.000 - 950.000đ |
| 11 | Dây nguồn máy giặt (cửa trên) | cái | 250.000 - 350.000đ |
| 12 | Dây cấp nước (cửa trên) | cái | 250.000 - 350.000đ |
| 13 | Ống nước xả (cửa trên) | cái | 250.000 - 350.000đ |
| 14 | Sửa board mạch thường (cửa trên) | cái | 850.000 - 1.100.000đ |
| 15 | Sửa board mạch inverter (cửa trên) | cái | 1.100.000 - 1.600.000đ |
| 16 | IC nguồn (cửa trên) | cái | 550.000 - 650.000đ |
| 17 | Thay moto (cửa trên) | cái | 950.000 - 1.400.000đ |
| 18 | Làm đồng máy giặt 5-8kg (cửa trên) | bộ | 950.000 - 1.200.000đ |
| 19 | Làm đồng máy giặt 8.5kg-12kg (cửa trên) | bộ | 1.100.000 - 1.400.000đ |
| 20 | Thay moto inverter LG (cửa trên) | bộ | 1.800.000đ |
| 21 | Lắp đặt máy giặt (cửa trên) | bộ | 250.000 - 300.000đ |
| 22 | Thi công đường ống cấp nước (cửa trên) | bộ | 250.000 - 400.000đ |
| 23 | Thay mâm từ (cửa trên) | bộ | 2.250.000đ |
| 24 | Thay động cơ xả (cửa trước) | cái | 850.000 - 950.000đ |
| 25 | Thay phao cảm biến (cửa trước) | cái | 750.000 - 950.000đ |
| 26 | Thay Motor (cửa trước) | cái | 900.000 - 1.300.000đ |
| 27 | Thay Motor inverter (cửa trước) | cái | 1.600.000 - 2.250.000đ |
| 28 | Thay dây Curoa (cửa trước) | dây | 750.000 - 950.000đ |
| 29 | Thay van cấp nước đôi (cửa trước) | cái | 850.000 - 1.050.000đ |
| 30 | Thay chảng ba (cửa trước) | cái | 1.600.000 - 2.200.000đ |
| 31 | Phục hồi ty nhún (cửa trước) | bộ | 950.000 - 1.200.000đ |
| 32 | Dây nguồn máy giặt (cửa trước) | cái | 350.000 - 450.000đ |
| 33 | Dây cấp nước (cửa trước) | cái | 250.000 - 350.000đ |
| 34 | Ống nước xả (cửa trước) | cái | 200.000 - 350.000đ |
| 35 | Sửa board mạch thường (cửa trước) | cái | 1.300.000 - 1.600.000đ |
| 36 | Sửa board mạch inverter (cửa trước) | cái | 1.400.000 - 1.900.000đ |
| 37 | IC nguồn (cửa trước) | cái | 1.300.000 - 1.600.000đ |
| 38 | Thay bộ nguồn inverter (cửa trước) | cái | 1.650.000 - 2.550.000đ |
| 39 | Thay động cơ chuyển động trực tiếp (cửa trước) | cái | 1.800.000 - 2.200.000đ |
| 40 | Làm đồng máy giặt 5-8kg (cửa trước) | bộ | 1.200.000 - 1.700.000đ |
| 41 | Làm đồng máy giặt 8.5kg-12kg (cửa trước) | bộ | 1.400.000 - 1.800.000đ |
| 42 | Tay nắm cánh cửa (cửa trước) | cái | 850.000 - 950.000đ |
| 43 | Công tắc cửa (cửa trước) | cái | 950.000 - 1.450.000đ |
| 44 | Thi công đường ống cấp nước (cửa trước) | bộ | 250.000 - 400.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh máy giặt không tháo lồngXịt lồng bằng áp lực | lần | 300.000đ |
| 2 | Vệ sinh máy giặt lồng đứng đến 7kgTháo rời lồng giặt | lần | 400.000đ |
| 3 | Vệ sinh máy giặt lồng đứng trên 7kgTháo rời lồng giặt | lần | 500.000đ |
| 4 | Vệ sinh máy giặt lồng đứng trên 10kgTháo rời lồng giặt | lần | 650.000đ |
| 5 | Vệ sinh máy giặt lồng ngang đến 7kgTháo rời lồng giặt | lần | 600.000đ |
| 6 | Vệ sinh máy giặt lồng ngang trên 7kgTháo rời lồng giặt | lần | 750.000đ |
| 7 | Vệ sinh máy giặt nội địa, công nghiệpBáo giá sau khảo sát | lần | Từ 850.000đ |
| 8 | Vệ sinh máy giặt Panasonic cửa trênCó thể đem về xưởng | lần | Từ 850.000đ |
| 9 | Lắp đặt máy giặtChưa bao gồm vật tư | lần | Từ 250.000đ |
| 10 | Lắp đặt máy giặt (với ống nước)Với ống cấp, xả, nguồn | lần | Từ 350.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh máy sấy thông hơi tại nhà | lần | 500.000đ |
| 2 | Vệ sinh máy sấy bơm nhiệt tại nhà | lần | 800.000đ |
| 3 | Vệ sinh máy sấy ngưng tụ tại nhà | lần | 600.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Sửa máy sấy không khởi động, sửa board | lần | 950.000 - 1.800.000đ |
| 2 | Sửa máy sấy không có nhiệt (không nóng) | lần | 550.000 - 950.000đ |
| 3 | Sửa máy sấy không quay | lần | 550.000 - 850.000đ |
| 4 | Sửa máy sấy kêu to hoặc rung lắc mạnh | lần | 400.000 - 750.000đ |
| 5 | Thay dây curoa (dây đai truyền động) | lần | 650.000 - 950.000đ |
| 6 | Thay cảm biến nhiệt | lần | 400.000 - 700.000đ |
| 7 | Kiểm tra và thay thế bộ điều khiển nhiệt | lần | 500.000 - 800.000đ |
| 8 | Thay công tắc cửa hoặc sửa lỗi không đóng cửa | lần | 350.000 - 600.000đ |
| 9 | Sửa máy sấy báo lỗi chớp đèn liên tục | lần | 250.000 - 800.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh máy lạnh treo tường 1HP-2.5HP | bộ | 200.000 - 250.000đ |
| 2 | Khử trùng máy lạnh | bộ | 100.000đ |
| 3 | Xử lý chảy nước | bộ | 300.000đ |
| 4 | Châm gas bổ sung R22 | bộ | 400.000 - 650.000đ |
| 5 | Châm gas bổ sung R32, R410a | bộ | 450.000 - 1.200.000đ |
| 6 | Bơm gas hoàn toàn (R22) | bộ | 800.000 - 1.300.000đ |
| 7 | Bơm gas hoàn toàn (R32, R410a) | bộ | 800.000 - 1.300.000đ |
| 8 | Vệ sinh máy lạnh tủ đứng 5HP | bộ | 500.000đ |
| 9 | Vệ sinh máy lạnh âm trần | bộ | 550.000 - 750.000đ |
| 10 | Vệ sinh máy lạnh áp trần | bộ | 500.000 - 1.200.000đ |
| 11 | Châm gas bổ sung R22 (âm/áp trần) | bộ | 850.000 - 1.550.000đ |
| 12 | Châm gas bổ sung R32, R410a (âm/áp trần) | bộ | 1.700.000 - 2.300.000đ |
| 13 | Bơm gas do thất thoát trên 50% | bộ | Từ 500.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Tháo lắp máy lạnh treo tường 1HP-2.5HPBáo giá sau khảo sát | công | 600.000 - 800.000đ |
| 2 | Tháo lắp máy lạnh âm trần, áp trần, tủ đứngBáo giá sau khảo sát | công | 950.000 - 1.200.000đ |
| 3 | Tháo máy lạnh âm trần, áp trần, tủ đứngBáo giá sau khảo sát | công | 500.000 - 700.000đ |
| 4 | Tháo lắp dàn nóng/lạnh máy âm trần, áp trầnBáo giá sau khảo sát | công | 400.000 - 500.000đ |
| 5 | Lắp máy lạnh treo tườngChưa bao gồm vật tư | công | 500.000 - 700.000đ |
| 6 | Tháo gỡ máy lạnh cũMáy treo tường 1HP-2.5HP | công | 250.000 - 400.000đ |
| 7 | Lắp máy lạnh âm trầnBáo giá sau khảo sát | công | 600.000 - 900.000đ |
| 8 | Lắp máy lạnh mẹ bồng conBáo giá sau khảo sát | công | 600.000 - 900.000đ |
| 9 | Lắp máy lạnh đứng, máy lạnh câyBáo giá sau khảo sát | công | 600.000 - 900.000đ |
| 10 | Lắp âm ống đồng trong tường/trần thạch caoMáy treo tường 1HP-1.5HP | mét | 230.000đ |
| 11 | Lắp âm dây điện nguồn và ống nước thảiMáy treo tường 2HP | mét | 150.000đ |
| 12 | Khử trùng máy lạnh | lần | 100.000đ |
| 13 | Hút chân không | lần | 250.000 - 300.000đ |
| 14 | Nén ni tơ | lần | 300.000 - 400.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Xử lý chảy nước (máy treo tường) | bộ | Từ 300.000đ |
| 2 | Sửa board Mono (máy treo tường) | bộ | 800.000 - 1.200.000đ |
| 3 | Sửa board Inverter (máy treo tường) | bộ | 1.400.000 - 1.800.000đ |
| 4 | Xử lý xì tán, bơm gas Mono (máy treo tường) | bộ | 1.000.000 - 1.900.000đ |
| 5 | Xử lý xì tán, bơm gas Inverter (máy treo tường) | bộ | 1.100.000 - 2.000.000đ |
| 6 | Xử lý xì dàn, bơm gas Mono (máy treo tường) | bộ | 1.400.000 - 2.300.000đ |
| 7 | Xử lý xì dàn, bơm gas Inverter (máy treo tường) | bộ | 1.500.000 - 2.400.000đ |
| 8 | Hút chân không (máy treo tường) | bộ | 250.000 - 300.000đ |
| 9 | Nén ni tơ (máy treo tường) | bộ | 300.000 - 400.000đ |
| 10 | Thay cục nóng (máy treo tường) | cái | 300.000 - 400.000đ |
| 11 | Thay tụ đề block (máy treo tường) | cái | 650.000 - 950.000đ |
| 12 | Thay Remote (máy treo tường) | cái | 300.000đ |
| 13 | Thay cảm biến (máy treo tường) | cái | 600.000 - 950.000đ |
| 14 | Thay động cơ lá đảo (máy treo tường) | cái | 500.000 - 800.000đ |
| 15 | Thay block Mono (máy treo tường) | cái | 3.500.000 - 4.500.000đ |
| 16 | Thay block Inverter (máy treo tường) | cái | 3.800.000 - 5.000.000đ |
| 17 | Thay motor quạt Mono (máy treo tường) | cái | 900.000 - 1.800.000đ |
| 18 | Thay motor quạt Inverter (máy treo tường) | cái | 1.200.000 - 2.300.000đ |
| 19 | Thay lồng sóc Mono (máy treo tường) | cái | 800.000 - 1.200.000đ |
| 20 | Thay lồng sóc Inverter (máy treo tường) | cái | 1.000.000 - 1.400.000đ |
| 21 | Sửa nghẹt dàn (tháo dàn) | bộ | 1.400.000 - 2.500.000đ |
| 22 | Thay bơm thoát nước rời | cái | 1.800.000 - 2.400.000đ |
| 23 | Xử lý xì tán Mono (áp trần, tủ đứng) | bộ | 2.200.000 - 2.900.000đ |
| 24 | Xử lý xì tán Inverter (áp trần, tủ đứng) | bộ | 2.400.000 - 3.900.000đ |
| 25 | Xử lý xì dàn Mono (áp trần, tủ đứng) | bộ | 2.700.000 - 4.200.000đ |
| 26 | Xử lý xì dàn Inverter (áp trần, tủ đứng) | bộ | 2.900.000 - 5.000.000đ |
| 27 | Hút chân không (áp trần, tủ đứng) | bộ | 350.000 - 400.000đ |
| 28 | Nén ni tơ (áp trần, tủ đứng) | bộ | 400.000 - 700.000đ |
| 29 | Thay contactor (áp trần, tủ đứng) | cái | 900.000 - 1.500.000đ |
| 30 | Thay block Mono (áp trần, tủ đứng) | cái | 4.500.000 - 10.900.000đ |
| 31 | Thay block Inverter (áp trần, tủ đứng) | cái | 5.000.000 - 12.100.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Khảo sát lắp đặt & di dờiMiễn phí nếu thực hiện công việc | lần | 120.000đ |
| 2 | Tháo & lắp máy giặtTùy ống nước, đục tường | cái | 400.000đ |
| 3 | Tháo và lắp Tivi, gắn khung treoTùy điều kiện thi công | cái | 250.000đ |
| 4 | Tháo máy lạnh treo tườngMáy 1HP-2.5HP | bộ | 250.000 - 400.000đ |
| 5 | Tháo & lắp dàn nóng treo tườngMáy 1HP-2.5HP | cái | 200.000 - 400.000đ |
| 6 | Tháo & lắp dàn lạnh treo tườngMáy 1HP-2.5HP | cái | 200.000 - 300.000đ |
| 7 | Tháo & lắp máy lạnh treo tườngMáy 1HP-2.5HP | bộ | 450.000 - 800.000đ |
| 8 | Tháo máy lạnh âm trần, tủ đứngTùy điều kiện | bộ | 550.000đ |
| 9 | Tháo & lắp dàn nóng áp trần, tủ đứngTùy điều kiện | cái | 400.000đ |
| 10 | Tháo & lắp dàn lạnh áp trần, tủ đứngTùy điều kiện | cái | 450.000đ |
| 11 | Tháo & lắp bộ máy lạnh áp trần, tủ đứngTùy điều kiện | bộ | 950.000đ |
| 12 | Vệ Sinh Ống ĐồngChưa bao gồm Nito | bộ | 240.000đ |
| 13 | Khí Nitơ vệ sinh ống đồng | bộ | 100.000đ |
| 14 | Lắp âm ống đồng trong tường/trầnTrám cemen cố định | mét | 85.000đ |
| 15 | Lắp âm dây điện nguồn và ống nước thảiTrám cemen cố định | mét | 50.000đ |
| 16 | Tháo lắp máy nước nóng trực tiếpTùy điều kiện | cái | 350.000đ |
| 17 | Tháo lắp máy nước nóng gián tiếpTùy điều kiện | cái | 450.000đ |
Dịch vụ Sửa nhà
2 danh mục • 19 hạng mục
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Tôn Việt – Nhật 0,40 mm | m2 | 290.000đ |
| 2 | Tôn Việt – Nhật 0,45 mm | m2 | 300.000đ |
| 3 | Tôn Việt – Nhật 0,50 mm | m2 | 310.000đ |
| 4 | Tôn Hoa Sen 0,40 mm | m2 | 310.000đ |
| 5 | Tôn Hoa Sen 0,45 mm | m2 | 340.000đ |
| 6 | Tôn Hoa Sen 0,50 mm | m2 | 350.000đ |
| 7 | Tôn Đông Á 0,40 mm | m2 | 320.000đ |
| 8 | Tôn Đông Á 0,45 mm | m2 | 340.000đ |
| 9 | Tôn Đông Á 0,50 mm | m2 | 360.000đ |
| # | Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt quả cầu thông gió kích thước nhỏ | công | 550.000đ |
| 2 | Lắp đặt quả cầu thông gió kích thước vừa | công | 650.000đ |
| 3 | Lắp đặt quả cầu thông gió kích thước lớn | công | 800.000đ |
| 4 | Lắp quả cầu trên mái tôn có cắt, gắn quạt | công | 800.000 - 1.200.000đ |
| 5 | Lắp quả cầu thông gió giếng trời | công | Từ 1.200.000đ |
| 6 | Lắp quạt hút giếng trời | công | 600.000đ |
| 7 | Thay thế quả cầu thông gió kích thước nhỏ | công | 300.000đ |
| 8 | Thay thế quả cầu thông gió kích thước vừa | công | 400.000đ |
| 9 | Thay thế quả cầu thông gió kích thước lớn | công | 550.000đ |
| 10 | Sửa chữa quả cầu thông gió hư hỏngChưa bao gồm phụ tùng | công | 250.000đ |
Lưu ý về bảng giá
- Giá trên chưa bao gồm VAT, vật tư và phí vận chuyển (nếu có)
- Giá chính xác sẽ được thợ báo sau khi khảo sát thực tế
- Thợ có chứng chỉ hành nghề, được bảo lãnh bởi công ty
- Cam kết bảo hành bằng văn bản sau khi hoàn thành
- Thanh toán sau khi nghiệm thu, không phát sinh chi phí
Cần báo giá chi tiết?
Gọi hotline để được tư vấn và báo giá miễn phí